Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Minh Vũ 8 giờ trước

Haruki Murakami là một tiểu thuyết gia và dịch giả Nhật Bản. Ông được xem là một tài sản quan trọng của văn học Nhật Bản thế kỷ 20. Haruki đã nhận được một số giải thưởng đáng chú ý cho các tác phẩm hư cấu và phi hư cấu của mình. Ông cũng được The Guardian gọi là một trong những tiểu thuyết gia còn sống vĩ đại nhất thế giới. Hãy cùng Zicxa Books tìm hiểu về tiểu sử cũng như các tác phẩm nổi bật của nhà văn Nhật Bản này nhé!

1. Thông tin cơ bản về Haruki Murakami

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Chân dung Haruki Murakami

Tên: Haruki Murakami (村上 春樹)
Ngày sinh: Ngày 12 tháng 1 năm 1949
Nơi sinh: Kyoto
Quốc Tịch: Nhật Bản
Cung hoàng đạo: Ma Kết

2. Tiểu sử và những năm đầu đời

Murakami sinh ra ở Kyoto, Nhật Bản, trong thời kỳ bùng nổ trẻ em sau Thế chiến thứ hai và lớn lên ở Shukugawa (Nishinomiya), Ashiya và Kobe. Anh là con một. Cha của ông là con trai của một tu sĩ Phật giáo, và mẹ của ông là con gái của một thương gia Osaka. Cả hai đều dạy văn học Nhật Bản.

Từ thời thơ ấu, Haruki Murakami tương tự như Kōbō Abe, đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi văn hóa phương Tây, đặc biệt là âm nhạc và văn học phương Tây, cũng như âm nhạc và văn học Nga. Lớn lên, ông đọc nhiều tác phẩm của các nhà văn Âu Mỹ như Franz Kafka, Gustave Flaubert, Charles Dickens, Kurt Vonnegut, Fyodor Dostoyevsky, Richard Brautigan và Jack Kerouac. Những ảnh hưởng phương Tây này phân biệt Murakami với phần lớn các nhà văn Nhật Bản khác.

Haruki Murakami học kịch tại Đại học Waseda ở Tokyo, nơi anh gặp vợ mình, Yoko. Công việc đầu tiên của anh là tại một cửa hàng băng đĩa, giống như Toru Watanabe, người kể chuyện Rừng Nauy. Không lâu trước khi hoàn thành việc học, Murakami đã mở một quán cà phê và quán bar nhạc jazz, Peter Cat, ở Kokubunji, Tokyo. Quán cà phê này do ông điều hành cùng vợ, từ năm 1974 đến năm 1981. Cặp đôi quyết định không sinh con.

3. Sự nghiệp viết lách của Haruki Murakami

3.1. Trilogy of the Rat (tạm dịch Bộ ba Chuột)

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Hear the Wind Sing là quyển tiểu thuyết đầu tay của Haruki Murakami

Murakami bắt đầu viết tiểu thuyết khi ông 29 tuổi. Trước đó, ông nói, “Tôi không viết gì cả. Tôi chỉ là một trong những người bình thường. Tôi đang điều hành một câu lạc bộ nhạc jazz, và tôi không tạo ra bất kỳ điều gì khác.” Ông được truyền cảm hứng để viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình – Hear the Wind Sing (1979), khi đang xem một trận đấu bóng chày.

Năm 1978, Haruki Murakami đang ở Sân vận động Jingu để xem trận đấu giữa Yakult Swallows và Hiroshima Carp thì Dave Hilton tiến đến đánh bóng. Theo một câu chuyện được nhắc đi nhắc lại, ngay khi Hilton đạt được cú đúp, Murakami đột nhiên nhận ra rằng mình có thể viết một cuốn tiểu thuyết. Anh về nhà và bắt đầu viết ngay đêm hôm đó. Murakami đã dành mười tháng để hoàn thành “Hear the Wind Sing”. Ông đã hoàn thành cuốn tiểu thuyết và gửi nó đến cuộc thi văn học duy nhất chấp nhận một tác phẩm có độ dài như vậy. Và ông giành được giải nhất.

Thành công ban đầu của Haruki Murakami với “Hear the Wind Sing” đã khuyến khích ông tiếp tục viết. Một năm sau, ông xuất bản phần tiếp theo – Pinball. Năm 1982, ông xuất bản “A Wild Sheep Chase”, đây được xem là một thành công về mặt văn học phê bình. “Hear the Wind Sing”, “Pinball” và “A Wild Sheep Chase” tạo thành “Trilogy of the Rat” , tất cả xoay quanh cùng một người kể chuyện giấu tên và bạn của “the Rat.”

Haruki Murakami coi hai cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình là “non nớt” và “mỏng manh”, và không háo hức dịch chúng sang tiếng Anh. Ông nói, A Wild Sheep Chase là “cuốn sách đầu tiên mà tôi có thể cảm nhận được một loại cảm xúc, niềm vui khi kể một câu chuyện. Khi bạn đọc một câu chuyện hay, bạn cứ tiếp tục đọc. Khi tôi viết một câu chuyện hay, tôi chỉ tiếp tục viết.”

3.2. Được công nhận rộng hơn

Năm 1985, Haruki Murakami viết “Hard-Boiled Wonderland” and “the End of the World”, một bộ truyện giả tưởng đẹp như mơ đưa các yếu tố ma thuật trong tác phẩm của ông lên một thái cực mới. Murakami đã đạt được một bước đột phá lớn và được quốc gia công nhận vào năm 1987 với việc xuất bản Rừng Na Uy. Một câu chuyện hoài niệm về mất mát và tình dục. Nó đã bán được hàng triệu bản trong giới trẻ Nhật Bản.

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Haruki Murakami bắt đầu được biết đến nhiều hơn

“Norwegian Wood” đã đưa Haruki Murakami ít được biết đến trở thành tâm điểm. Ông đã bị đám đông bao vây tại các sân bay và những nơi công cộng khác, dẫn đến việc ông rời Nhật Bản vào năm 1986. Murakami đã đi qua châu u và cuối cùng định cư tại Hoa Kỳ.

Haruki Murakami là trợ giảng văn học tại Đại học Princeton ở Princeton, New Jersey, Đại học Tufts ở Medford, Massachusetts và Đại học Harvard ở Cambridge, Massachusetts. Trong thời gian này, ông viết “South of the Border”, “West of the Sun” và “The Wind-Up Bird Chronicle”.

3.3. Giai đoạn chuyển tiếp về nhận thức của Haruki Murakami

The Wind-Up Bird Chronicle (Biên Niên Ký Chim Vặn Dây Cót – 1995) là một cuốn tiểu thuyết kết hợp giữa hiện thực và huyền ảo. Đồng thời chứa đựng các yếu tố bạo lực thể xác. Nó cũng có ý thức xã hội hơn so với tác phẩm trước của ông, một phần đề cập đến chủ đề khó khăn về tội ác chiến tranh ở Manchukuo (Đông Bắc Trung Quốc). Cuốn tiểu thuyết đã giành được giải thưởng Yomiuri, được trao bởi một trong những nhà phê bình khắt khe nhất của ông, Kenzaburō Ōe, người đoạt giải Nobel Văn học năm 1994.

Xử lý chấn thương tập thể nhanh chóng trở thành một chủ đề quan trọng trong sáng tác của Murakami, người mà trước đây mang tính cá nhân nhiều hơn. Haruki Murakami trở về Nhật Bản sau trận động đất Kobe và vụ tấn công bằng khí Aum Shinrikyo. Anh chấp nhận những sự kiện này thông qua tác phẩm phi hư cấu đầu tiên của mình – “Underground”, và tuyển tập truyện ngắn sau trận động đất. Underground phần lớn bao gồm các cuộc phỏng vấn các nạn nhân của vụ tấn công bằng khí gas trong hệ thống tàu điện ngầm Tokyo.

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Haruki Murakami bắt đầu có những thay đổi trong lối viết văn của mình

Bản thân Murakami cũng đề cập rằng ông đã thay đổi vị trí của mình từ một trong những “người cô lập” thành một “tập thể” sau khi ở lại Hoa Kỳ vào năm 1991. Ông nói rằng những cuốn sách đầu tiên của ông bắt nguồn từ bóng tối cá nhân. Trong khi các tác phẩm sau giai đoạn này của ông khai thác vào bóng tối trong xã hội và lịch sử.

Bản dịch tiếng Anh của nhiều truyện ngắn mà ông viết từ năm 1983 đến 1990 đã được tập hợp lại trong The Elephant Vanishes. Murakami cũng đã dịch nhiều tác phẩm của F. Scott Fitzgerald, Raymond Carver, Truman Capote, John Irving, và Paul Theroux và nhà văn khác sang tiếng Nhật.

Haruki Murakami đóng một vai trò tích cực trong việc dịch tác phẩm của mình sang tiếng Anh. Ông khuyến khích “chuyển thể” các văn bản sang giọng văn Mỹ một cách tự nhiên hơn là dịch trực tiếp.

3.4 Giai đoạn sau 2000

Sputnik Sweetheart được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1999, tiếp theo là Kafka on the Shore vào năm 2002, với bản dịch tiếng Anh sau đó vào năm 2005. Kafka on the Shore đã giành được Giải thưởng Thế giới về Tiểu thuyết vào năm 2006. Phiên bản tiếng Anh của cuốn tiểu thuyết After Dark được phát hành tại Tháng 5 năm 2007 và được The New York Times chọn là “cuốn sách đáng chú ý của năm”.

Vào cuối năm 2005, Murakami đã xuất bản một tuyển tập truyện ngắn có tựa đề Tōkyō Kitanshū, hay 東京 奇 譚 集, tạm dịch là “Bí ẩn của Tokyo.” Bộ sưu tập phiên bản tiếng Anh của hai mươi bốn truyện ngắn, có tựa đề Blind Willow, Sleeping Woman, được xuất bản vào tháng 8 năm 2006. Bộ sưu tập này bao gồm cả các tác phẩm cũ hơn từ những năm 1980 cũng như một số truyện ngắn gần đây hơn của Murakami, bao gồm cả năm tác phẩm đó xuất hiện trong Tōkyō Kitanshū.

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Vào giai đoạn này, Haruki Murakami tiếp tục cho ra nhiều tác phẩm mới

Năm 2002, Haruki Murakami xuất bản tuyển tập Birthday Stories (Những câu chuyện sinh nhật), tập hợp các truyện ngắn về chủ đề sinh nhật. Bộ sưu tập bao gồm tác phẩm của Russell Banks, Ethan Canin, Raymond Carver, David Foster Wallace, Denis Johnson, Claire Keegan, Andrea Lee, Daniel Lyons, Lynda Sexson, Paul Theroux và William Trevor, cũng như những câu chuyện của chính Murakami. “What I Talk About When I Talk About” bao gồm những câu chuyện về trải nghiệm của chính ông với tư cách là một vận động viên marathon cũng như một vận động viên ba môn phối hợp. Sách được xuất bản tại Nhật Bản vào năm 2007, với bản dịch tiếng Anh được phát hành ở Anh và Mỹ vào năm 2008.

Nhà xuất bản Shinchosha xuất bản cuốn tiểu thuyết 1Q84 của Murakami tại Nhật Bản vào ngày 29 tháng 5 năm 2009. 1Q84 được phát âm là “ichi kyū hachi yon”, giống như năm 1984. Số 9 cũng được phát âm là “kyū” trong tiếng Nhật. Cuốn sách đã được lọt vào danh sách bình chọn cho Giải thưởng Văn học Châu Á năm 2011. Tuy nhiên, sau các cuộc biểu tình chống Nhật ở Trung Quốc vào năm 2012, sách của Murakami cùng với sách của các tác giả Nhật Bản khác đã bị cấm bán ở Trung Quốc.

Haruki Murakami chỉ trích tranh chấp lãnh thổ chính trị Trung Quốc-Nhật Bản. Ông mô tả phản ứng mang tính chủ nghĩa dân tộc quá mức mà các chính trị gia đang truyền bá cho công chúng là “rượu rẻ tiền”. Vào tháng 4 năm 2013, ông xuất bản cuốn tiểu thuyết “Colorless Tsukuru Tazaki and His Years of Pilgrimage”. Nó đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất quốc tế nhưng nhận được nhiều đánh giá trái chiều.

4. 10 cuốn tiểu thuyết bán chạy của Haruki Murakami tại Việt Nam

4.1. Rừng Na Uy

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Bìa truyện Rừng Na Uy

Haruki Murakami nổi tiếng với việc kết hợp yếu tố siêu thực và hư ảo trong các tác phẩm của mình, khiến cho độc giả quên đi thế giới thực mà tự tìm kiếm cho mình câu trả lời liên quan đến những chủ đề mà ông muốn hướng tới. Mặc dù vậy, cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất và đem cái tên của Haruki Murakami đi khắp thế giới lại là Rừng Na Uy – một tác phẩm không hề có những yếu tố trên mà chỉ đơn thuần khắc họa chân dung của những người trẻ sống trong xã hội Nhật thời kỳ hậu chiến tranh.

Nhật Bản vào thập niên 60 phải đối mặt với rất nhiều vấn đề trong xã hội, mà nổi bật nhất là sự khác biệt về ý thức hệ và đấu tranh xóa bỏ những định kiến. Nhân vật chính Watanabe Toru là một người trẻ đang phải vật lộn với những giá trị thay đổi liên tục trong xã hội. Năm 17 tuổi, Kizuki – bạn thân của anh tự tử và qua đời.

Sự kiện này đã ảnh hưởng sâu sắc đến Toru và Naoko – bạn gái của Kizuki đồng thời là người anh thầm thương trộm nhớ bấy lâu nay. Năm 20 tuổi, Naoko quan hệ tình dục với Toru và đây là lần đầu tiên của cô. Ngày hôm sau, Naoko để lại lá thư từ biệt Toru với lý do cần tìm một nơi để trị liệu cho chấn thương tâm lý trong quá khứ. Sau đó, Toru kết bạn và đem lòng yêu một cô gái khác – Midori.

Với Rừng Na Uy, Haruki Murakami đã được giới truyền thông vinh danh là “Nhà văn của giới trẻ” khi bán được hàng triệu bản tại Nhật. Nó cũng góp phần đa dạng đối tượng độc giả của ông. Tại Việt Nam, cuốn tiểu thuyết này được chuyển ngữ lần đầu tiên vào năm 1997 nhưng không thật sự xuất sắc và bị kiểm duyệt rất nhiều do chứa những từ ngữ bị xem là “dung tục”. Năm 2006, Rừng Na Uy lần nữa ra mắt với bản dịch của Trịnh Lữ do Nhã Nam phát hành.

4.2. 1Q84

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Bìa truyện 1Q84

Haruki Murakami đã mất 4 năm mới có thể hoàn thành cuốn tiểu thuyết gồm 3 phần này và xuất bản trong khoảng 2009-2010. Tựa của 1Q84 khó tránh việc người khác liên tưởng đến tác phẩm lừng danh 1984 của George Orwell nhưng trên thực tế, 1Q84 lại có nét tương đồng với loạt tiểu thuyết Đi Tìm Thời Gian Đã Mất của Marcel Proust nhiều hơn. Đây cũng là lần đầu tiên Haruki Murakami khai thác sâu vào chủ đề tôn giáo cực đoan, mà cụ thể trong tiểu thuyết là nhóm Sagikage với nhiều giáo lý hoang đường như Người Tí Hon và Nhộng Không Khí.

Với dung lượng lên đến hàng nghìn trang cùng cách kể chuyện song song quen thuộc của Haruki, 1Q84 vẫn không hề khiến cho độc giả cảm thấy nhàm chán khi ông đã pha trộn yếu tố hư ảo, huyền bí, tình yêu, nỗi cô đơn và thẳm sâu nội tâm của con người thông qua 2 nhân vật chính Aomame và Tengo.

Bản dịch tiếng Việt do Lục Hương phụ trách và xuất bản năm 2013. Tính đến nay, cô là dịch giả người Việt duy nhất từng tiếp xúc trực tiếp với Haruki Murakami để chia sẻ về công tác chuyển ngữ.

4.3. Biên Niên Ký Chim Vặn Dây Cót

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Bìa truyện Biên Niên Ký Chim Vặn Dây Cót

Nội dung chính của cuốn tiểu thuyết xoay quanh nhân vật Okada Touro (cũng là người kể chuyện) – một gã đàn ông thụ động phải dấn thân một khách sạn mê cung nhằm tìm kiếm cô vợ Kumiko bị người anh gian tà Wataya Noboru giam cầm. Cách thức Haruki Murakami miêu tả nội tâm của Touro bằng những chi tiết ẩn dụ đã khiến cho độc giả phải suy ngẫm về độ sâu của tâm hồn con người thông qua góc nhìn của nhà văn.

Thành công của cuốn tiểu thuyết này đã khiến cho Kenzaburo Oe – một nhà văn nổi tiếng khắt khe với Haruki – đích thân trao giải thưởng văn học Yomiuri cho ông. Bản tiếng Việt do Trần Tiễn Cao Đăng dịch từ bản tiếng Anh và tiếng Nga.

4.4. Kafka Bên Bờ Biển

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Bìa truyện Kafka Bên Bờ Biển

Haruki Murakami đã lấy tên của nhà văn mà ông yêu thích nhất để đặt tên cho nhân vật chính: Franz Kafka. Trùng hợp là cuốn tiểu thuyết này cũng giúp ông mang về giải thưởng danh giá Franz Kafka vào năm 2006. Được đánh giá là tác phẩm đồ sộ nhất tính đến hiện tại của Haruki Murakami, Kafka Bên Bờ Biển pha trộn yếu tố siêu thực với nhiều chi tiết gần như hoang đường, kì ảo như linh hồn, mưa cá, mưa đỉa… nhằm khai thác những góc tối cũng như bản ngã xấu xí trong tâm hồn của con người.

Chịu trách nhiệm chuyển ngữ Kafka Bên Bờ Biển sang tiếng Việt, dịch giả Dương Tường thừa nhận đây là một trong những cuốn tiểu thuyết khó nhằn nhất trong sự nghiệp của mình. Ông đã phải tham khảo cả 2 bản tiếng Anh và tiếng Pháp cùng sự hỗ trợ của Suziki Tokona – một nhân viên của đại sứ quán Nhật.

4.5. Xứ Sở Diệu Kỳ Diệu Tàn Bạo và Chốn Tận Cùng Thế Giới

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Bìa sách Xứ Sở Diệu Kỳ Diệu Tàn Bạo và Chốn Tận Cùng Thế Giới

Phát hành vào năm 1985, Xứ Sở Diệu Kỳ Diệu Tàn Bạo và Chốn Tận Cùng Thế Giới mang đậm chất khoa học giả tưởng và kỳ ảo. Haruki Murakami đã sử dụng cách kể chuyện song song với 2 tuyến truyện độc lập do 2 người khác nhau thuật lại. Tuy nhiên, đó lại chính là cách ông khắc họa lý trí con người trong 2 tình trạng tỉnh táo và vô thức.

Bối cảnh đầu tiên là thành phố Tokyo trong tương lai và bối cảnh còn lại là một vùng đất hư cấu với bức tường khổng lồ bao quanh. Hình ảnh ẩn dụ này được nhiều chuyên gia đánh giá là có nét tương đồng với cuốn tiểu thuyết kinh điển Lâu Đài của Franz Kafka. Lê Quang đã dịch cuốn tiểu thuyết sang tiếng Việt vào năm 2009.

4.6. Phía Nam Biên Giới, Phía Tây Mặt Trời

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Bìa sách Phía Nam Biên Giới, Phía Tây Mặt Trời

Nhân vật chính Hajime sinh ra trong giai đoạn hầu như gia đình Nhật nào cũng có 2 con trở lên. Bị kỳ thị vì là con một, anh kết thân với Shimamoto – một cô gái có cùng hoàn cảnh giống mình. Tuy nhiên, Shimamoto đã chuyển nhà sau khi cả 2 vừa vào trung học và mối quan hệ chấm dứt.

Rất nhiều năm sau đó, Hajime mới gặp lại cố nhân nhưng lại trong một hoàn cảnh khá trái ngang. So với những cuốn tiểu thuyết khác, Phía Nam Biên Giới, Phía Tây Mặt Trời được nhiều chuyên gia đánh giá là phản ánh chân thực nhất con người của Haruki Murakami và là câu chuyện đơn giản nhất mà ông từng kể.

Haruki Murakami viết tác phẩm này khi còn là giảng viên tại trường đại học Princeton. “Phía nam biên giới” vốn lấy từ ca khúc nổi tiếng South of the Border của Nat King Cole và “Phía tây mặt trời” nhằm ám chỉ một hội chứng cuồng loạn Siberia.

Bản tiếng Việt được chuyển ngữ bởi Cao Việt Dũng vào năm 2007 thông qua công ty Nhã Nam.

4.7. Người Tình Sputnik

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Bìa sách Người Tình Sputnik

Người Tình Sputnik là cuốn tiểu thuyết duy nhất của Haruki Murakami có tuyến nhân vật chính là người đồng tính. Mặc dù xuất bản cách đây gần 20 năm nhưng ông không hề khai thác nó theo hướng gây sốc mà chỉ khắc họa đơn thuần là sự rung động xúc cảm giữa 2 con người. Người kể chuyện tự xưng mình là K, một giáo viên tiểu học.

K đem lòng yêu Sumire, một cô gái tràn đầy nhiệt huyết với ước mơ trở thành tiểu thuyết gia. nhưng cô chỉ xem K như tri kỷ. Năm 22 tuổi, Sumire đột ngột trao trọn tình cảm cho một người phụ nữ lớn hơn mình 17 tuổi. Đó là một mối quan hệ tay ba khá rắc rối nhưng cũng không kém phần đam mê của tuổi trẻ. Bản dịch tiếng Việt được thực hiện bởi Ngân Xuyên vào năm 2008.

4.8. Cuộc Săn Cừu Hoang

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Bìa sách Cuộc Săn Cừu Hoang

Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của Haruki Murakami là Lắng Nghe Gió Hát (1979) – cũng là cuốn đầu tiên trong “Bộ 3 chuột” nổi tiếng của ông. Bộ 3 này kết thúc bằng Cuộc Săn Cừu Hoang (1982). Haruki từng nhận xét: “Đây là cuốn tiểu thuyết đầu tiên tôi cảm nhận một sự xúc động, một niềm vui khi kể câu chuyện.

Khi bạn đọc một câu chuyện hay, bạn cứ ngấu nghiến đọc. Khi tôi viết một câu chuyện hay, tôi viết ngấu nghiến”. Bản dịch tiếng Việt ra mắt 2011 bởi Nhã Nam với công tác chuyển ngữ của Minh Hạnh.

4.9. Tazaki Tsukuru Không Màu Và Những Năm Tháng Hành Hương

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Bìa sách Tazaki Tsukuru Không Màu Và Những Năm Tháng Hành Hương

Cuốn tiểu thuyết mới nhất của Haruki Murakami được phát hành tại Việt Nam (2014) với bản dịch tiếng Việt của Lương Việt Dũng. Nội dung câu chuyện xoay quanh nhân vật chính Tazaki Tsukuru – người có 4 bạn thân vào thời học cấp 3. Trong tên của 4 người đều có Hán tự chỉ màu sắc như “đỏ”, “xanh”, “trắng” và “đen”. Năm 20 tuổi, 4 người bạn đột nhiên kết thúc tình bạn với Tazaki khiến cho anh sống mà như chết.

16 năm sau, khi đã trở thành một người đàn ông thành đạt, Tazaki quyết định làm một chuyến “hành hương” về chốn cũ nhằm tìm hiểu lý do cho sự kiện đau lòng năm đó. Tại Nhật, Tazaki Tsukuru Không Màu Và Những Năm Tháng Hành Hương đã phá vỡ kỷ lục bán ra tuần đầu với gần 1 triệu bản vào năm 2013.

4.10. Tôi Nói Gì Khi Nói Về Chạy Bộ

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Bìa sách Tôi Nói Gì Khi Nói Về Chạy Bộ

Đây là cuốn tản văn duy nhất trong danh sách, dù nó mang tính tự truyện nhiều hơn. Haruki Murakami nổi tiếng là một người kỷ luật và có lối sống lành mạnh. Trên thực tế, ông là một vận động viên điền kinh bán chuyên và từng tham gia hơn 30 cuộc thi marathon.

Ông bắt đầu chạy bộ từ năm 33 tuổi như một phương pháp để giảm cân, bỏ thuốc lá và duy trì thể trạng tốt nhất cho việc viết văn. Trong khoảng thời gian sinh sống ở Hawaii, Haruki là thành viên lớn tuổi nhất của CLB điền kinh tại đây và chạy trung bình 10km mỗi ngày.

Chia sẻ về sở thích này, Haruki Murakami khẳng định: “Một nhà văn may mắn có lẽ chỉ viết được khoảng 12 cuốn tiểu thuyết tử tế trong đời. Tôi không biết tôi đã có bao nhiêu cuốn đọc được nhưng tôi chỉ hy vọng viết thêm 4 hay 5 cuốn nữa có chất lượng. Khi chạy, tôi không có cảm giác về giới hạn đó”.

Tôi Nói Gì Khi Nói Về Chạy Bộ tổng hợp lại những tản văn mà Haruki Murakami đã viết trong giai đoạn chuẩn bị cho cuộc thi marathon ở thành phố New York vào năm 2005. Bản dịch tiếng Việt do Thiên Nga thực hiện.

5. Danh sách giải thưởng

5.1. Giải thưởng cho các tác phẩm

Murakami cũng đã được trao Giải thưởng Kiriyama năm 2007 cho Sách hư cấu cho tập truyện ngắn Blind Willow (Cây liễu mù), Sleeping Woman (Người đàn bà ngủ). Nhưng theo trang web chính thức của giải, Murakami “từ chối nhận giải vì lý do cá nhân”.

5.2. Giải thưởng cá nhân

Haruki Murakami: Tiểu sử, cuộc đời và những tác phẩm nổi bật

Haruki Murakami gặt hái được nhiều giải thưởng trong sự nghiệp văn học của mình

Trong những năm gần đây, Haruki Murakami thường được nhắc đến với tư cách là người có thể nhận giải Nobel Văn học. Tuy nhiên, vì tất cả các hồ sơ đề cử đều được niêm phong trong 50 năm kể từ khi trao giải, nên đó là suy đoán thuần túy. Khi được hỏi về khả năng được trao giải Nobel, Murakami đã cười đáp: “Không, tôi không muốn giải thưởng. Điều đó có nghĩa là bạn đã kết thúc”. Ông hiện đang sống ở Hoa Kỳ và là một vận động viên marathon, một sở thích mà ông có được vào năm 33 tuổi.